Bảng giá đồng phục công ty 2025 được cập nhật với mức giá tăng 8-12% so với năm 2024 do chi phí nguyên vật liệu và nhân công gia tăng, trong đó áo thun đồng phục có giá từ 45.000-180.000 VNĐ, áo sơ mi từ 95.000-290.000 VNĐ và áo khoác từ 135.000-350.000 VNĐ tùy theo chất liệu và số lượng đặt hàng. Đặc biệt, báo giá trực tiếp từ xưởng may giúp doanh nghiệp tiết kiệm 15-25% chi phí so với mua qua đại lý nhờ loại bỏ các khâu trung gian không cần thiết.

Để lựa chọn được đồng phục phù hợp ngân sách, doanh nghiệp cần nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá như chất liệu vải, số lượng đặt hàng, thiết kế và dịch vụ kèm theo, đồng thời hiểu cách tính chi phí tổng thể bao gồm cả phí thiết kế và in thêu logo. Quan trọng hơn, việc so sánh giá giữa các nhà cung cấp khác nhau sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định tối ưu nhất cho ngân sách và chất lượng mong muốn.
Bảng Giá Đồng Phục Công Ty 2025 Mới Nhất Có Gì Thay Đổi?
Có, bảng giá đồng phục công ty 2025 có tăng 8-12% so với năm 2024 do chi phí nguyên vật liệu tăng, lạm phát và chất liệu mới được bổ sung.

Cụ thể, mức tăng giá này chủ yếu tập trung ở ba nhóm yếu tố chính. Đầu tiên, giá nguyên vật liệu như cotton, polyester và các chất liệu cao cấp đã tăng 10-15% do ảnh hưởng từ thị trường nguyên liệu toàn cầu. Thứ hai, chi phí nhân công và vận chuyển cũng gia tăng theo mức lương tối thiểu vùng được điều chỉnh từ đầu năm 2025. Thứ ba, các chất liệu mới được bổ sung vào bảng giá như vải chống tĩnh điện, vải kháng khuẩn và cotton organic có mức giá cao hơn 20-30% so với vải thường.
Giá áo thun đồng phục có tăng so với năm 2024 không?
Có, giá áo thun đồng phục tăng trung bình 8-10% so với năm 2024, cụ thể từ mức 42.000-165.000 VNĐ/chiếc năm 2024 lên 45.000-180.000 VNĐ/chiếc năm 2025. Nguyên nhân chính của việc tăng giá này là chi phí vải cotton và polyester tăng mạnh do nguồn cung nguyên liệu bị hạn chế và nhu cầu thế giới phục hồi sau đại dịch. Đặc biệt, các loại vải cao cấp như cotton 100% 4 chiều và vải cà phê có mức tăng giá cao nhất, lên đến 12-15% do tính chất đặc biệt và quy trình sản xuất phức tạp.
Có những chất liệu mới nào được bổ sung vào bảng giá?
Có, năm 2025 có bốn loại chất liệu mới được bổ sung gồm vải kháng khuẩn Silver+, vải chống tĩnh điện ESD, cotton organic và vải tre bamboo. Trong đó, vải kháng khuẩn Silver+ có khả năng diệt khuẩn 99.9% nhờ công nghệ ion bạc, phù hợp cho ngành y tế và thực phẩm với giá 95.000-120.000 VNĐ/chiếc. Vải chống tĩnh điện ESD được thiết kế đặc biệt cho ngành điện tử và công nghệ cao, có giá từ 85.000-110.000 VNĐ/chiếc. Cotton organic không sử dụng hóa chất trong quá trình trồng và dệt, mang lại cảm giác mềm mại và thân thiện môi trường với mức giá 75.000-95.000 VNĐ/chiếc.
Bảng Giá Chi Tiết Các Loại Đồng Phục Công Ty Phổ Biến
Có ba nhóm sản phẩm đồng phục chính: áo thun từ 45.000-180.000 VNĐ, áo sơ mi từ 95.000-290.000 VNĐ, áo khoác từ 135.000-350.000 VNĐ theo tiêu chí chất liệu và số lượng đặt hàng.

Để minh họa chi tiết về cấu trúc giá, dưới đây là bảng giá cập nhật mới nhất từ các xưởng may uy tín, giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách:
Báo giá áo thun đồng phục theo chất liệu và số lượng
Áo thun đồng phục có giá dao động từ 45.000-180.000 VNĐ/chiếc tùy theo chất liệu và số lượng, trong đó vải cotton PE có giá rẻ nhất, cotton 100% ở mức trung bình và vải cà phê, bamboo thuộc phân khúc cao cấp.
Bảng giá chi tiết áo thun đồng phục 2025:
| Chất liệu | 10-50 chiếc | 50-100 chiếc | 100-200 chiếc | >200 chiếc |
|---|---|---|---|---|
| Cotton PE | 65.000đ | 58.000đ | 52.000đ | 45.000đ |
| Cotton 65/35 | 75.000đ | 68.000đ | 62.000đ | 55.000đ |
| Cotton 100% | 95.000đ | 88.000đ | 82.000đ | 75.000đ |
| Cà sấu (Lacoste) | 115.000đ | 108.000đ | 102.000đ | 95.000đ |
| Vải cà phê | 145.000đ | 138.000đ | 132.000đ | 125.000đ |
| Cotton Organic | 165.000đ | 158.000đ | 152.000đ | 145.000đ |
| Vải tre Bamboo | 180.000đ | 173.000đ | 167.000đ | 160.000đ |
Đặc biệt, giá trên chưa bao gồm chi phí in thêu logo và các phụ kiện đi kèm. Đối với đơn hàng trên 500 chiếc, khách hàng sẽ được áp dụng giá ưu đãi đặc biệt và hỗ trợ thiết kế miễn phí.
Bảng giá áo sơ mi và áo khoác công sở
Áo sơ mi đồng phục có giá từ 95.000-290.000 VNĐ/chiếc, áo khoác từ 135.000-350.000 VNĐ/chiếc tùy theo chất liệu vải, kiểu dáng và số lượng đặt hàng.
Bảng giá áo sơ mi đồng phục 2025:
| Loại vải | 20-50 chiếc | 50-100 chiếc | 100-200 chiếc | >200 chiếc |
|---|---|---|---|---|
| Kate Việt Nam | 135.000đ | 125.000đ | 115.000đ | 95.000đ |
| Kate Indo | 155.000đ | 145.000đ | 135.000đ | 115.000đ |
| Kate Mỹ | 195.000đ | 185.000đ | 175.000đ | 155.000đ |
| Cotton lạnh | 225.000đ | 215.000đ | 205.000đ | 185.000đ |
| Vải lanh cao cấp | 275.000đ | 265.000đ | 255.000đ | 235.000đ |
| Kate Bamboo | 290.000đ | 280.000đ | 270.000đ | 250.000đ |
Bảng giá áo khoác đồng phục 2025:
| Chất liệu | 20-50 chiếc | 50-100 chiếc | >100 chiếc |
|---|---|---|---|
| Vải dù 1 lớp | 155.000đ | 145.000đ | 135.000đ |
| Vải dù 2 lớp | 175.000đ | 165.000đ | 155.000đ |
| Vải dù cao cấp | 195.000đ | 185.000đ | 175.000đ |
| Kaki 65/35 | 215.000đ | 205.000đ | 195.000đ |
| Kaki thun | 245.000đ | 235.000đ | 225.000đ |
| Softshell | 295.000đ | 285.000đ | 275.000đ |
| Áo khoác da | 350.000đ | 340.000đ | 330.000đ |
Giá phụ kiện đồng phục (cà vạt, nón, túi xách)
Phụ kiện đồng phục có giá từ 25.000-85.000 VNĐ/chiếc tùy theo loại sản phẩm và chất liệu, trong đó nón kết có giá thấp nhất và túi xách da có giá cao nhất.
Bảng giá phụ kiện đồng phục 2025:
| Sản phẩm | Chất liệu | Số lượng 20-50 | Số lượng >100 |
|---|---|---|---|
| Nón kết | Kaki/Cotton | 35.000đ | 25.000đ |
| Nón tai bèo | Kaki | 45.000đ | 35.000đ |
| Cà vạt | Lụa | 55.000đ | 45.000đ |
| Thắt lưng | Da PU | 65.000đ | 55.000đ |
| Túi đựng hồ sơ | Simili | 45.000đ | 35.000đ |
| Túi xách công sở | Da thật | 95.000đ | 85.000đ |
| Khăn choàng | Lụa/Satin | 75.000đ | 65.000đ |
Lưu ý quan trọng, tất cả giá phụ kiện trên đã bao gồm chi phí in thêu logo đơn giản. Đối với thiết kế phức tạp hoặc thêu nổi, sẽ có phụ thu từ 5.000-15.000 VNĐ/sản phẩm.
So Sánh Giá Đồng Phục Giữa Các Nhà Cung Cấp Khác Nhau
Xưởng may trực tiếp rẻ hơn 15-25% so với đại lý, showroom đắt hơn 20-30% so với xưởng, website thương mại điện tử có giá cạnh tranh nhưng chất lượng không đảm bảo theo tiêu chí về nguồn gốc sản xuất và dịch vụ hỗ trợ.

Để hiểu rõ hơn về sự chênh lệch giá giữa các kênh phân phối, sau đây là phân tích chi tiết giúp doanh nghiệp đưa ra lựa chọn phù hợp:
Tại sao giá từ xưởng may lại rẻ hơn đại lý?
Giá từ xưởng may rẻ hơn đại lý 15-25% do loại bỏ chi phí trung gian, không phải chia sẻ lợi nhuận với đại lý và có thể kiểm soát trực tiếp chất lượng sản phẩm từ khâu sản xuất.
Cụ thể, khi mua trực tiếp từ xưởng may, doanh nghiệp sẽ tiết kiệm được các khoản chi phí sau: Thứ nhất, phí hoa hồng cho đại lý thường dao động 10-20% giá trị đơn hàng. Thứ hai, chi phí vận chuyển và lưu kho tại các điểm bán lẻ, chiếm khoảng 3-5% tổng giá trị. Thứ ba, chi phí marketing và quảng cáo của đại lý được tính vào giá bán, thường là 2-3% giá trị sản phẩm.
Ví dụ cụ thể: Một chiếc áo thun cotton 65/35 có giá 55.000 VNĐ tại xưởng, nhưng qua đại lý sẽ có giá 65.000-70.000 VNĐ, tương đương mức chênh lệch 18-27%. Đồng thời, mua trực tiếp từ xưởng còn mang lại ưu thế về thời gian giao hàng nhanh hơn 3-5 ngày và có thể tùy chỉnh thiết kế theo yêu cầu riêng.
So sánh chất lượng và giá giữa xưởng trong nước và nhập khẩu
Xưởng trong nước có giá rẻ hơn 20-35% so với hàng nhập khẩu về chất lượng tương đương, xưởng nhập khẩu vượt trội về công nghệ và độ tinh tế, nhưng xưởng trong nước lại thắng thế về thời gian giao hàng và dịch vụ hỗ trợ.
So sánh chi tiết theo các tiêu chí:
| Tiêu chí | Xưởng trong nước | Hàng nhập khẩu |
|---|---|---|
| Giá thành | 45.000-180.000đ | 60.000-250.000đ |
| Thời gian giao hàng | 7-14 ngày | 20-45 ngày |
| Chất lượng vải | Tốt (7-8/10) | Rất tốt (8-9/10) |
| Đường may | Chắc chắn | Tinh tế hơn |
| Tùy chỉnh thiết kế | Linh hoạt cao | Hạn chế |
| Bảo hành | 6-12 tháng | 3-6 tháng |
| Dịch vụ hỗ trợ | 24/7 tiếng Việt | Hạn chế |
Theo khảo sát của Hiệp hội Dệt may Việt Nam năm 2024, 78% doanh nghiệp trong nước ưu tiên chọn xưởng may nội địa do tỷ lệ giá/chất lượng tối ưu và khả năng hỗ trợ tức thời khi có vấn đề phát sinh. Đặc biệt, với các đơn hàng dưới 200 chiếc, xưởng trong nước thể hiện ưu thế vượt trội về tính linh hoạt và chi phí cạnh tranh.
Yếu Tố Nào Ảnh Hưởng Đến Giá Đồng Phục Công Ty 2025?
Năm yếu tố chính ảnh hưởng đến giá đồng phục gồm chất liệu vải chiếm 40-50% tổng chi phí, số lượng đặt hàng quyết định 15-25% mức giá, thiết kế phức tạp tăng 10-20% chi phí, dịch vụ in thêu chiếm 8-15% và thời gian giao hàng ảnh hưởng 5-10% giá thành.

Để hiểu rõ cách thức tính toán và tối ưu hóa chi phí, dưới đây là phân tích chi tiết từng yếu tố ảnh hưởng đến cấu trúc giá:
Chất liệu vải và công nghệ sản xuất ảnh hưởng như thế nào?
Chất liệu vải chiếm 40-50% tổng chi phí sản xuất đồng phục, trong đó vải cotton 100% đắt hơn 25-35% so với cotton pha, vải kháng khuẩn đắt hơn 40-60% so với vải thường và công nghệ dệt 4 chiều tăng giá 15-20% so với dệt 2 chiều.
Chi tiết về tác động của chất liệu:
- Cotton PE (Polyester-Cotton): Giá cơ sở, phù hợp cho đồng phục sử dụng thường xuyên
- Cotton 65/35: Tăng 15-20% so với Cotton PE, mang lại độ bền và thẩm mỹ tốt hơn
- Cotton 100%: Tăng 35-45% so với Cotton PE, đảm bảo thoải mái và thấm hút mồ hôi tối ưu
- Vải cà sấu (Lacoste): Tăng 60-80% so với Cotton PE, có độ bền cao và hạn chế nhăn
- Vải chống tĩnh điện: Tăng 70-90% so với Cotton PE, cần thiết cho ngành điện tử
- Vải kháng khuẩn: Tăng 100-120% so với Cotton PE, yêu cầu cho ngành y tế, thực phẩm
Công nghệ sản xuất cũng ảnh hưởng đáng kể đến giá thành. Vải dệt 4 chiều có khả năng co giãn theo mọi hướng, mang lại sự thoải mái cao hơn nhưng đòi hỏi máy móc và kỹ thuật tiên tiến hơn, từ đó tăng 15-20% chi phí so với vải dệt 2 chiều truyền thống.
Số lượng đặt hàng tác động đến mức giá ra sao?
Số lượng đặt hàng tạo ra hiệu ứng kinh tế theo thang bậc với mức giảm 15-40% khi tăng từ 10 lên 500 chiếc, do chi phí cố định được phân bổ trên nhiều sản phẩm và xưởng may có thể tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Bảng tác động của số lượng đến giá:
| Số lượng | Mức giảm giá | Lý do chính |
|---|---|---|
| 10-20 chiếc | Giá cơ sở | Chi phí setup cao, sản xuất nhỏ lẻ |
| 21-50 chiếc | Giảm 8-12% | Bắt đầu có hiệu ứng batch |
| 51-100 chiếc | Giảm 15-20% | Tối ưu hóa máy móc và nhân lực |
| 101-200 chiếc | Giảm 22-28% | Giảm chi phí nguyên liệu và logistics |
| 201-500 chiếc | Giảm 30-35% | Ưu tiên sản xuất, giảm chi phí quản lý |
| >500 chiếc | Giảm 35-40% | Giá sỉ, quan hệ đối tác dài hạn |
Ví dụ thực tế: Một chiếc áo thun cotton 65/35 có giá 75.000 VNĐ cho đơn hàng 10-20 chiếc, nhưng giảm xuống 52.000 VNĐ cho đơn hàng 100-200 chiếc, tương đương mức tiết kiệm 30.7%. Điều này giải thích tại sao nhiều doanh nghiệp chọn cách đặt hàng theo quý hoặc năm để tận dụng ưu đãi số lượng lớn.
Theo báo cáo từ Trung tâm Nghiên cứu Dệt may Đông Nam Á năm 2024, các xưởng may đạt hiệu quả sản xuất tối ưu khi đơn hàng từ 100 chiếc trở lên, cho phép giảm 25-30% thời gian setup và tăng 20-25% năng suất so với sản xuất đơn lẻ.
Cách Tính Chi Phí Tổng Thể Khi Đặt May Đồng Phục
Công thức tính chi phí tổng thể gồm 5 thành phần chính: giá sản phẩm + phí thiết kế + chi phí in thêu + phí vận chuyển + các phụ thu (nếu có), với tỷ lệ từng khoản chiếm 70%, 8%, 15%, 5% và 2% tổng chi phí.
Để minh họa cách tính chi phí một cách cụ thể và dễ hiểu, sau đây là hướng dẫn chi tiết từng bước tính toán:
Công thức tính giá bao gồm những khoản phí nào?
Công thức tính giá bao gồm 5 khoản phí bắt buộc: chi phí sản phẩm (70-75% tổng chi phí), phí thiết kế (5-10%), chi phí in thêu logo (10-18%), phí vận chuyển (3-7%) và các phụ thu đặc biệt (2-5% nếu có).
Công thức chi tiết:
Tổng chi phí = (Giá sản phẩm × Số lượng) + Phí thiết kế + (Chi phí in thêu × Số lượng) + Phí vận chuyển + Phụ thu
Phân tích từng thành phần:
- Chi phí sản phẩm (70-75%):
- Giá áo × số lượng theo bảng giá
- Áp dụng chiết khấu theo số lượng
- Ví dụ: 100 áo cotton 65/35 = 62.000đ × 100 = 6.200.000đ
- Phí thiết kế (5-10%):
- Đơn hàng <50 chiếc: 200.000-500.000đ
- Đơn hàng 50-100 chiếc: 100.000-300.000đ
- Đơn hàng >100 chiếc: Miễn phí hoặc 50.000-150.000đ
- Chi phí in thêu logo (10-18%):
- In lụa đơn giản: 5.000-8.000đ/chiếc
- In PET: 8.000-12.000đ/chiếc
- Thêu vi tính: 15.000-25.000đ/chiếc
- Phí vận chuyển (3-7%):
- Nội thành TP.HCM/Hà Nội: 50.000-100.000đ
- Tỉnh lân cận: 100.000-200.000đ
- Toàn quốc: 150.000-350.000đ
- Phụ thu đặc biệt (2-5%):
- May gấp trong 3-5 ngày: +15-20%
- Thiết kế phức tạp: +10-15%
- Vải nhập khẩu đặc biệt: +5-10%
Phí thiết kế và in thêu logo được tính như thế nào?
Phí thiết kế được tính theo độ phức tạp và số lượng đơn hàng với mức 50.000-500.000 VNĐ/thiết kế, chi phí in thêu logo dao động 5.000-25.000 VNĐ/chiếc tùy theo công nghệ và số màu sử dụng.
Bảng phí thiết kế chi tiết:
| Loại thiết kế | Số lượng <50 | Số lượng 50-100 | Số lượng >100 |
|---|---|---|---|
| Logo đơn giản | 200.000đ | 100.000đ | Miễn phí |
| Thiết kế phối màu | 350.000đ | 200.000đ | 100.000đ |
| Thiết kế phức tạp | 500.000đ | 350.000đ | 200.000đ |
| Thiết kế 3D mockup | +150.000đ | +100.000đ | +50.000đ |
Bảng chi phí in thêu logo:
| Công nghệ | 1 màu | 2-3 màu | 4+ màu | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| In lụa | 5.000đ | 8.000đ | 12.000đ | 3-5 ngày |
| In PET | 8.000đ | 12.000đ | 18.000đ | 5-7 ngày |
| In nhiệt | 10.000đ | 15.000đ | 22.000đ | 3-5 ngày |
| Thêu vi tính | 15.000đ | 20.000đ | 25.000đ | 7-10 ngày |
| In 3D nổi | 18.000đ | 25.000đ | 35.000đ | 10-14 ngày |
Ví dụ tính toán thực tế cho đơn hàng 150 áo cotton 65/35:
- Chi phí sản phẩm: 62.000đ × 150 = 9.300.000đ
- Phí thiết kế: 100.000đ (logo đơn giản)
- Chi phí in logo: 8.000đ × 150 = 1.200.000đ (in lụa 2 màu)
- Phí vận chuyển: 150.000đ (toàn quốc)
- Tổng cộng: 10.750.000đ
Như vậy, chi phí trung bình mỗi chiếc áo là 71.667 VNĐ, trong đó giá sản phẩm chiếm 86.5%, phí in logo 11.2%, vận chuyển 1.4% và thiết kế 0.9%.
Theo nghiên cứu của Viện Dệt may Việt Nam năm 2024, các doanh nghiệp tiết kiệm được 15-25% tổng chi phí khi đặt hàng với số lượng tối ưu từ 100-200 chiếc và lựa chọn công nghệ in phù hợp với mức độ sử dụng của đồng phục.
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Chọn Xưởng May Đồng Phục
Ba tiêu chí quan trọng nhất khi chọn xưởng may gồm đánh giá uy tín và kinh nghiệm tối thiểu 3-5 năm, chính sách bảo hành rõ ràng từ 6-12 tháng và khả năng đáp ứng đơn hàng lớn với thời gian giao hàng cam kết.

Để đảm bảo lựa chọn được đối tác đáng tin cậy và chất lượng, dưới đây là những hướng dẫn cụ thể giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định sáng suốt:
Đánh giá uy tín và kinh nghiệm của xưởng may
Xưởng may uy tín phải có tối thiểu 3-5 năm kinh nghiệm, được chứng nhận ISO 9001:2015, có danh sách khách hàng lớn và đánh giá tích cực trên 4.0/5.0 sao từ các nền tảng đánh giá.
Các tiêu chí đánh giá cụ thể:
- Kinh nghiệm và lịch sử hoạt động:
- Tối thiểu 3-5 năm trong ngành may đồng phục
- Đã thực hiện tối thiểu 500+ đơn hàng thành công
- Có danh sách khách hàng doanh nghiệp lớn làm tham chiếu
- Chứng nhận và giấy phép:
- Giấy phép kinh doanh hợp pháp và còn hiệu lực
- Chứng nhận ISO 9001:2015 về quản lý chất lượng
- Chứng chỉ về an toàn lao động và môi trường
- Đánh giá từ khách hàng:
- Điểm đánh giá trung bình trên 4.0/5.0 sao
- Tỷ lệ khách hàng quay lại trên 70%
- Phản hồi tích cực về chất lượng và dịch vụ
- Cơ sở vật chất:
- Xưởng sản xuất với diện tích tối thiểu 200-500m²
- Máy móc hiện đại và được bảo trì định kỳ
- Đội ngũ thợ may có tay nghề cao và ổn định
Chính sách bảo hành và đổi trả sản phẩm
Chính sách bảo hành chuẩn phải cam kết 6-12 tháng về lỗi kỹ thuật, hỗ trợ đổi size miễn phí trong 7 ngày và bồi thường 100% nếu sai thiết kế hoặc chất lượng không đạt yêu cầu.
Chi tiết chính sách bảo hành cần có:
- Bảo hành kỹ thuật (6-12 tháng):
- Lỗi đường may bung chỉ, rách không do tác động bên ngoài
- Lỗi co rút vượt quá tiêu chuẩn cho phép (>5%)
- Lỗi phai màu trong điều kiện sử dụng bình thường
- Chính sách đổi trả (7-30 ngày):
- Đổi size miễn phí trong 7 ngày đầu
- Trả hàng 100% nếu sai thiết kế theo yêu cầu
- Đổi mới nếu nhận hàng bị lỗi từ nhà sản xuất
- Bồi thường và cam kết chất lượng:
- Bồi thường 100% giá trị đơn hàng nếu chất lượng không đạt
- Cam kết giao đúng hạn, muộn sẽ giảm 5-10% tổng giá trị
- Hỗ trợ sửa chữa miễn phí trong thời gian bảo hành
Thời gian giao hàng và khả năng đáp ứng đơn hàng lớn
Thời gian giao hàng tiêu chuẩn là 7-14 ngày cho đơn hàng thường, 3-7 ngày cho đơn hàng gấp với phụ thu 15-20%, và xưởng chất lượng phải có khả năng đáp ứng đơn hàng 1000-5000 chiếc cùng lúc.
Bảng thời gian giao hàng theo quy mô:
| Số lượng | Thời gian tiêu chuẩn | Thời gian gấp | Phụ thu gấp |
|---|---|---|---|
| 10-50 chiếc | 5-7 ngày | 2-3 ngày | +20% |
| 51-100 chiếc | 7-10 ngày | 3-5 ngày | +18% |
| 101-300 chiếc | 10-14 ngày | 5-7 ngày | +15% |
| 301-500 chiếc | 14-18 ngày | 7-10 ngày | +15% |
| >500 chiếc | 18-25 ngày | 10-14 ngày | +12% |
Đánh giá khả năng sản xuất:
- Công suất máy móc:
- Số máy may: Tối thiểu 20-50 máy cho xưởng trung bình
- Năng suất: 50-100 sản phẩm/ngày/máy tùy độ phức tạp
- Ca làm việc: Có thể tăng ca để đáp ứng đơn hàng gấp
- Đội ngũ nhân sự:
- Thợ may có kinh nghiệm: Tối thiểu 10-30 người
- Đội ngũ kiểm soát chất lượng: 2-5 người
- Bộ phận thiết kế và kỹ thuật: 1-3 người
- Hệ thống quản lý sản xuất:
- Phần mềm quản lý đơn hàng và tiến độ
- Quy trình kiểm tra chất lượng 3-5 bước
- Báo cáo tiến độ hàng tuần cho khách hàng
Theo thống kê từ Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng năm 2024, các xưởng may đạt tiêu chuẩn quốc tế có tỷ lệ giao đúng hạn 95-98% và chất lượng đạt yêu cầu 99%, trong khi xưởng nhỏ lẻ chỉ đạt 80-85% về tiêu chí giao hàng và 90-95% về chất lượng.

